不可變所屬關係
bất khả biến sở chúc quan hệ
Hán Việt: bất khả biến sở chúc quan hệ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 變 (biến) + 所 (sở) + 屬 (chúc) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不可變所屬關係 ùkěbiàn suǒshǔ guānxi n. <lg.> inalienable possession