不可同年而語
bất khả đồng niên nhi ngữ
Hán Việt: bất khả đồng niên nhi ngữ · Pinyin: bù kě tóng nián ér yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 同 (đồng) + 年 (niên) + 而 (nhi) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不能放在同一时间谈论。形容不能相提并论,不能相比。同“不可同日而语”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"不可同日而语"。