不可撤消信用證

bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng bất khả triệt tiêu tín dụng chứng

Hán Việt: bất khả triệt tiêu tín dụng chứng · Pinyin: bù kě chè xiāo xìn yòng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (triệt) + (tiêu) + (tín) + (dụng) + (chứng)