不可望其項背

bất khả vọng kì hạng bối

Hán Việt: bất khả vọng kì hạng bối

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (vọng) + (kì) + (hạng) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不可望其項背 ùkě wàngqíxiàngbèi f.e. fall far behind