不可約多項式
bất khả ước đa hạng thức
Hán Việt: bất khả ước đa hạng thức · Pinyin: bù kě yuē duō xiàng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 約 (ước) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)
Hán Việt: bất khả ước đa hạng thức · Pinyin: bù kě yuē duō xiàng shì
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 約 (ước) + 多 (đa) + 項 (hạng) + 式 (thức)