不可能檢測出

bù kě néng jiǎn cè chū bất khả năng kiểm trắc xuất

Hán Việt: bất khả năng kiểm trắc xuất · Pinyin: bù kě néng jiǎn cè chū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (năng) + (kiểm) + (trắc) + (xuất)