不合格的印刷
bất hợp cách đích ấn xoát
Hán Việt: bất hợp cách đích ấn xoát · Pinyin: bù hé gé de yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)
Hán Việt: bất hợp cách đích ấn xoát · Pinyin: bù hé gé de yìn shuà
Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)