不合法的收入
bất hợp pháp đích thu nhập
Hán Việt: bất hợp pháp đích thu nhập · Pinyin: bù hé fǎ de shōu rù
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 法 (pháp) + 的 (đích) + 收 (thu) + 入 (nhập)
Hán Việt: bất hợp pháp đích thu nhập · Pinyin: bù hé fǎ de shōu rù
Cấu tạo: 不 (bất) + 合 (hợp) + 法 (pháp) + 的 (đích) + 收 (thu) + 入 (nhập)