不同

bù tóngbất đồng

Hán Việt: bất đồng · Pinyin: bù tóng

Tổng quan

Không giống nhau. Chống đối nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

不一樣。《文選.枚乘.上書重諫吳王》:「秦卒擒六國,滅其社稷,而并天下是何也?則地利不同,而民輕重不等也。」《儒林外史》第一回:「此兄不但才高,胸中見識,大是不同,將來名位不在你我之下。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khác biệt
  • VietPhrases khác nhau; khác biệt
  • Biên soạn not alike; different ◆n. difference

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不一樣。《文選.枚乘.上書重諫吳王》:「秦卒擒六國,滅其社稷,而并天下是何也?則地利不同,而民輕重不等也。」《儒林外史》第一回:「此兄不但才高,胸中見識,大是不同,將來名位不在你我之下。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi differ

Eng

  • JMdict difference
  • JMdict diversity
  • JMdict irregularity
  • JMdict disorder
  • Cihui different; distinct; not the same; not alike

Đức

  • Handedict Bsp.: 完全不同 完全不同 -- völlig anders

ja

  • JMdict 不同(ふどう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

差别 · 差异

Từ trái nghĩa

一律 · 一样