不同
bất đồng
Hán Việt: bất đồng · Pinyin: bù tóng
Tổng quan
khác | riêng biệt | không giống hông giống nhau. Chống đối nhau. bất đồng bất đồng ☆Không giống nhau. Chống đối nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui khác | riêng biệt | không giống hông giống nhau. Chống đối nhau. bất đồng bất đồng ☆Không giống nhau. Chống đối nhau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不一樣。《文選.枚乘.上書重諫吳王》:「秦卒擒六國,滅其社稷,而并天下是何也?則地利不同,而民輕重不等也。」《儒林外史》第一回:「此兄不但才高,胸中見識,大是不同,將來名位不在你我之下。」
Eng
- CC-CEDICT different|distinct|not the same|not alike
- Cihui different; distinct; not the same; not alike
ja
- JMdict difference|diversity|irregularity|disorder