不同数的

bất đồng sổ đích

Hán Việt: bất đồng sổ đích

Tổng quan

(thực vật học) không cùng mẫu (số bộ phận trong các vòng của hoa không cùng mẫu, ví dụ 4 cánh, 6 nhị)

Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 數 (sổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị số

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anisomerous

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同流俗 · 不同凡响 · 不同寻常 · 不同意的 · 不同意者 · 不同成分 · 不同政见 · 不同类地