不吝指教
bất lận chỉ giáo
Hán Việt: bất lận chỉ giáo · Pinyin: bù lìn zhǐ jiào
Tổng quan
"chinese_explanation": "不要舍不得指点教导。"
不要舍不得指点教导。
請人賜教的客套話。如:「請你不吝指教,看看有什麼缺點。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 不要舍不得指点教导。"}
- Biên soạn don't stint your criticism
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請人賜教的客套話。如:「請你不吝指教,看看有什麼缺點。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不要舍不得指点教导。
Eng
- Cihui 不吝指教 ùlìnzhǐjiào f.e. don't stint your criticism