不吝金玉

bù lìn jīn yùbất lận kim ngọc

Hán Việt: bất lận kim ngọc · Pinyin: bù lìn jīn yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

吝:吝惜。不吝惜宝贵美好的东西。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

請人指教的客套話。參見「不吝珠玉」條。

Cấu tạo: 不 (bất) + 吝 (lận) + 金 (kim) + 玉 (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin chỉ giáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 請人指教的客套話。參見「不吝珠玉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝:吝惜。不吝惜宝贵美好的东西。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不吝指教