不在其位不謀其政
bất tại kì vị bất mưu kì chánh
Hán Việt: bất tại kì vị bất mưu kì chánh · Pinyin: bù zài qí wèi bù móu qí zhèng
Tổng quan
đừng can thiệp vào việc không thuộc phận sự của mình (Khổng Tử)
Cấu tạo: 不 (bất) + 在 (tại) + 其 (kì) + 位 (vị) + 不 (bất) + 謀 (mưu) + 其 (kì) + 政 (chánh)
Nghĩa
Việt
- Cihui đừng can thiệp vào việc không thuộc phận sự của mình (Khổng Tử)