不在其位,不謀其政

bù zài qí wèi,bù móu qí zhèng

Pinyin: bù zài qí wèi,bù móu qí zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tại) + (kì) + (vị) + + (bất) + (mưu) + (kì) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不担任这个职务,就不去过问这个职务范围内的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不在某个职位上,就不过问该职位的事务。

Eng

  • CC-CEDICT don't meddle in affairs that are not part of your position (Confucius)
  • Cihui don't meddle in affairs that are not part of your position (Confucius)