不多产

bù duō chǎnbất đa sản

Hán Việt: bất đa sản · Pinyin: bù duō chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 多 (đa) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ít sản lượng

Đức

  • Handedict unproduktiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

不多久 · 不多时 · 不多的 · 多产地 · 多产的 · 不多 · 不多不少 · 不多会儿