不多会儿

bất đa hội nhi

Hán Việt: bất đa hội nhi

Tổng quan

một chút xíu

Cấu tạo: 不 (bất) + 多 (đa) + 會 (hội) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bao lâu: một chút xíu
  • Biên soạn a little while

Eng

  • Cihui 不多會兒 ùduōhuǐr n. a little while

Từ liên quan

Gần nghĩa

不多不少 · 不多嘴的 · 不多安樂 · 不多久 · 不多时 · 不多的 · 不多于 · 不多产