不多嘴的

bất đa chủy đích

Hán Việt: bất đa chủy đích

Tổng quan

khiêm tốn, kín đáo, không phô trương

Cấu tạo: 不 (bất) + 多 (đa) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kín đáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unobtrusive

Từ liên quan

Gần nghĩa

不多不少 · 不多会儿 · 不多安樂 · 嘴的上部 · 不多久 · 不多时 · 不多的 · 不多于