不多于 bù duō yú·bất đa vu Hán Việt: bất đa vu · Pinyin: bù duō yú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 多 (đa) + 於 (vu)Pinyinbù duō yúHán Việtbất đa vuTừ loạitrạngCấu tạo不 + 多 + 於 · bất + đa + vu nghĩa thành phần: bất + đa + vu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tối đaĐứcHandedict höchstens Từ liên quan Gần nghĩa不多久 · 不多时 · 不多的 · 不多 · 不多不少 · 不多会儿 · 不多嘴的 · 不多安樂