不大可能的事

bú dà kě néng de shìbất đại khả năng đích sự

Hán Việt: bất đại khả năng đích sự · Pinyin: bú dà kě néng de shì

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 可 (khả) + 能 (năng) + 的 (đích) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ít khả năng

Đức

  • Handedict Unwahrscheinlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大一会儿 · 不大有作用 · 不大的改形