不安全性行為
bất an toàn tính hành vi
Hán Việt: bất an toàn tính hành vi · Pinyin: bù ān quán xìng xíng wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 安 (an) + 全 (toàn) + 性 (tính) + 行 (hành) + 為 (vi)
Hán Việt: bất an toàn tính hành vi · Pinyin: bù ān quán xìng xíng wéi
Cấu tạo: 不 (bất) + 安 (an) + 全 (toàn) + 性 (tính) + 行 (hành) + 為 (vi)