不尋常的事情
bất tầm thường đích sự tình
Hán Việt: bất tầm thường đích sự tình · Pinyin: bù xún cháng de shì qing
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 尋 (tầm) + 常 (thường) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)
Hán Việt: bất tầm thường đích sự tình · Pinyin: bù xún cháng de shì qing
Cấu tạo: 不 (bất) + 尋 (tầm) + 常 (thường) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)