不得其門而入

bù dé qí mén ér rù bất đắc kì môn nhi nhập

Hán Việt: bất đắc kì môn nhi nhập · Pinyin: bù dé qí mén ér rù

Tổng quan

không thể vào được (một ngôi nhà, một tổ chức, một lĩnh vực học tập, một loại sự nghiệp cụ thể, v.v.)

Cấu tạo: (bất) + (đắc) + (kì) + (môn) + (nhi) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể vào được (một ngôi nhà, một tổ chức, một lĩnh vực học tập, một loại sự nghiệp cụ thể, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 找不到大门走不进去。比喻没有找到合适的途径。

Eng

  • CC-CEDICT to be unable to get into (a house, an organization, a field of study, a particular type of career etc)
  • Cihui to be unable to get into (a house, an organization, a field of study, a particular type of career etc)