不得已而用之
bất đắc dĩ nhi dụng chi
Hán Việt: bất đắc dĩ nhi dụng chi · Pinyin: bù dé yǐ ér yòng zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 得 (đắc) + 已 (dĩ) + 而 (nhi) + 用 (dụng) + 之 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用:使用。没有办法,只好采用这个办法。
- Tân Hoa Tự Điển 用使用。没有办法,只好采用这个办法。