不恰當地使用
bất kháp đương địa sử dụng
Hán Việt: bất kháp đương địa sử dụng · Pinyin: bù qià dàng de shǐ yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 恰 (kháp) + 當 (đương) + 地 (địa) + 使 (sử) + 用 (dụng)
Hán Việt: bất kháp đương địa sử dụng · Pinyin: bù qià dàng de shǐ yòng
Cấu tạo: 不 (bất) + 恰 (kháp) + 當 (đương) + 地 (địa) + 使 (sử) + 用 (dụng)