不悦耳

bù yuè ěrbất duyệt nhĩ

Hán Việt: bất duyệt nhĩ · Pinyin: bù yuè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 悅 (duyệt) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó nghe

Đức

  • Handedict unschön zu hören

Từ liên quan

Gần nghĩa

不悦耳的 · 不悦的 · 悦耳地 · 悦耳的 · 不悦 · 悅耳 · 悦耳 · 悦耳之音