不成功的電影

bùchénggōng de diànyǐng bất thành công đích điện ảnh

Hán Việt: bất thành công đích điện ảnh · Pinyin: bùchénggōng de diànyǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (công) + (đích) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui box-office bomb