不抵抗主義者

bù dǐ kàng zhǔ yì zhě bất để kháng chủ nghĩa giả

Hán Việt: bất để kháng chủ nghĩa giả · Pinyin: bù dǐ kàng zhǔ yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (để) + (kháng) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)