不拘礼的

bất câu lễ đích

Hán Việt: bất câu lễ đích

Tổng quan

không theo thủ tục quy định, không chính thức, không nghi thức thân mật

Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 禮 (lễ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không trang trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi informal

Từ liên quan

Gần nghĩa

不拘一格 · 不拘小节 · 不拘形迹 · 不拘多少 · 不拘束的 · 不拘泥的 · 不拘仪式的 · 不拘束