不探虎穴,不得虎子
Pinyin: bù tàn hǔ xué,bù dé hǔ zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 探 (tham) + 虎 (hổ) + 穴 (huyệt) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 虎 (hổ) + 子 (tử)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不进老虎洞,就捉不到小老虎。比喻不冒险进入危险境地,就不能取得必须的成果。同“不入虎穴,焉得虎子”。
Pinyin: bù tàn hǔ xué,bù dé hǔ zǐ
Cấu tạo: 不 (bất) + 探 (tham) + 虎 (hổ) + 穴 (huyệt) + , + 不 (bất) + 得 (đắc) + 虎 (hổ) + 子 (tử)