不撞南牆不回頭
bất chàng nam tường bất hồi đầu
Hán Việt: bất chàng nam tường bất hồi đầu · Pinyin: bù zhuàng nán qiáng bù huí tóu
Tổng quan
cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)
Cấu tạo: 不 (bất) + 撞 (chàng) + 南 (nam) + 牆 (tường) + 不 (bất) + 回 (hồi) + 頭 (đầu)
Nghĩa
Việt
- Cihui cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to stubbornly insist on one's own ideas (idiom)
- Cihui to stubbornly insist on one's own ideas (idiom)