不敢正視現實
bất cảm chánh thị hiện thật
Hán Việt: bất cảm chánh thị hiện thật
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 敢 (cảm) + 正 (chánh) + 視 (thị) + 現 (hiện) + 實 (thật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不敢正視現實 ù gǎn zhèngshì xiànshí v.p. not dare to face reality