不無可疑之處

bất vô khả nghi chi xử

Hán Việt: bất vô khả nghi chi xử

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vô) + (khả) + (nghi) + (chi) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不無可疑之處 ùwú kěyízhīchù f.e. not without suspicious points