不时泪溢

bất thì lệ dật

Hán Việt: bất thì lệ dật

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 時 (thì) + 淚 (lệ) + 溢 (dật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chảy nước mắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi epiphora

Eng

  • Cihui epiphora

Từ liên quan

Gần nghĩa

不时之需 · 不时髦的 · 不時解脫 · 不时地 · 不时的 · 不時之須 · 不時之需 · 不时之须