不是寃家不聚頭

bú shì yuān jiā bù jù tóu bất thị oan gia bất tụ đầu

Hán Việt: bất thị oan gia bất tụ đầu · Pinyin: bú shì yuān jiā bù jù tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thị) + (oan) + (gia) + (bất) + (tụ) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仇人或不愿意相见的人偏偏相逢,无可回避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仇人或不愿意相见的人偏偏相逢,无可回避。