不標準的英語
bất tiêu chuẩn đích anh ngữ
Hán Việt: bất tiêu chuẩn đích anh ngữ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 的 (đích) + 英 (anh) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不標準的英語 ù biāozhǔn de Yīngyǔ n. <lg.> non-standard English