不清晰的印刷
bất thanh tích đích ấn xoát
Hán Việt: bất thanh tích đích ấn xoát · Pinyin: bù qīng xī de yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)
Hán Việt: bất thanh tích đích ấn xoát · Pinyin: bù qīng xī de yìn shuà
Cấu tạo: 不 (bất) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)