不漏气的

bất lậu khí đích

Hán Việt: bất lậu khí đích

Tổng quan

kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc

Cấu tạo: 不 (bất) + 漏 (lậu) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kín khí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gastight

Từ liên quan

Gần nghĩa

不漏水的 · 不漏的 · 不漏水