不爲福先,不爲禍始
Pinyin: bù wéi fú xiān,bù wéi huò shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 福 (phúc) + 先 (tiên) + , + 不 (bất) + 爲 (vi) + 禍 (họa) + 始 (thủy)
Pinyin: bù wéi fú xiān,bù wéi huò shǐ
Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 福 (phúc) + 先 (tiên) + , + 不 (bất) + 爲 (vi) + 禍 (họa) + 始 (thủy)