不現實的東西
bất hiện thật đích đông tây
Hán Việt: bất hiện thật đích đông tây · Pinyin: bù xiàn shí de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: bất hiện thật đích đông tây · Pinyin: bù xiàn shí de dōng xi
Cấu tạo: 不 (bất) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)