不由自主
bất do tự chủ
Hán Việt: bất do tự chủ · Pinyin: bù yóu zì zhǔ
Tổng quan
không thể kiểm soát | một cách không tự chủ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể kiểm soát | một cách không tự chủ (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由不得自己作主。表示無法控制自己。《紅樓夢》第八一回:「我也全不記得。但覺自己身子不由自主,倒像有些鬼怪拉拉扯扯要我殺人纔好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由不得自己,控制不住自己。
- Tân Hoa Tự Điển 由不得自己;控制不了自己欢快热烈的联谊会上,老师也不由自主地跟着同学们一起跳起了舞。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) can't help but; involuntarily
- Cihui 不由自主 ùyóuzìzhǔ f.e. can't help; involuntarily