不癡不聾,不做家翁

bù chī bù lóng,bù zuò jiā wēng

Pinyin: bù chī bù lóng,bù zuò jiā wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (si) + (bất) + (lung) + + (bất) + (tố) + (gia) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作为一家之主,对下辈的过失要能装糊涂。