不癡不聾,不成姑公

bù chī bù lóng,bù chéng gū gōng

Pinyin: bù chī bù lóng,bù chéng gū gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (si) + (bất) + (lung) + + (bất) + (thành) + (cô) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姑公:婆婆和公公。不装傻装聋,就难当婆婆公公。形容长辈要宽宏大量。