不癡不聾,不成姑公
Pinyin: bù chī bù lóng,bù chéng gū gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 癡 (si) + 不 (bất) + 聾 (lung) + , + 不 (bất) + 成 (thành) + 姑 (cô) + 公 (công)
Pinyin: bù chī bù lóng,bù chéng gū gōng
Cấu tạo: 不 (bất) + 癡 (si) + 不 (bất) + 聾 (lung) + , + 不 (bất) + 成 (thành) + 姑 (cô) + 公 (công)