不知其子視其父
bất tri kì tử thị kì phụ
Hán Việt: bất tri kì tử thị kì phụ · Pinyin: bù zhī qí zǐ shì qí fù
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 子 (tử) + 視 (thị) + 其 (kì) + 父 (phụ)
Hán Việt: bất tri kì tử thị kì phụ · Pinyin: bù zhī qí zǐ shì qí fù
Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 其 (kì) + 子 (tử) + 視 (thị) + 其 (kì) + 父 (phụ)