不知老之將至

bù zhī lǎo zhī jiāng zhì bất tri lão chi tương chí

Hán Việt: bất tri lão chi tương chí · Pinyin: bù zhī lǎo zhī jiāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (lão) + (chi) + (tương) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知道老年即将来临。形容人专心工作,心怀愉快,忘掉自己的衰老。