不离正道

bù lí zhèng dàobất li chánh đạo

Hán Việt: bất li chánh đạo · Pinyin: bù lí zhèng dào

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 離 (li) + 正 (chánh) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rời chính đạo

Đức

  • Handedict unbeirrbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

不离正道的 · 不离不弃 · 不離當處 · 不離錙銖 · 不离儿 · 不离开 · 正道坦途 · 正道直行