不离开 bất li khai Hán Việt: bất li khai Tổng quan không ly khai Cấu tạo: 不 (bất) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtbất li khaiTừ loạiđộngCấu tạo不 + 離 + 開 · bất + li + khai nghĩa thành phần: bất + li + khai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không rời điVietPhrases không ly khaiMainlandKaggle Zh-Vi stay put Từ liên quan Gần nghĩa不离儿 · 离开的 · 不离 · 不离不弃 · 不離當處 · 不離錙銖 · 离开 · 离开中心