不離錙銖 bất li truy thù Hán Việt: bất li truy thù Tổng quan Không rời xa một chút gì, chỉ tính tình keo kiệt bủn xỉn Cấu tạo: 不 (bất) + 离 (li) + 锱 (truy) + 铢 (thù)Hán Việtbất li truy thùTừ loạitínhCấu tạo不 + 离 + 锱 + 铢 · bất + li + truy + thù nghĩa thành phần: bất + li + truy + thù Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 keo kiệt Từ liên quan Gần nghĩa锱铢必较 · 锱铢不爽 · 不离不弃 · 不離當處 · 不离儿 · 不离开 · 不离正道的 · 錙銖較量