不离不弃

bù lí bù qìbất li bất khí

Hán Việt: bất li bất khí · Pinyin: bù lí bù qì

Tổng quan

luôn bên cạnh (ai đó) (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 離 (li) + 不 (bất) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung thành kiên định
  • Tần suất từ luôn bên cạnh (ai đó) (thành ngữ) , trung thành kiên định

Eng

  • Cihui to stand by (sb) (idiom); steadfast loyalty
  • Tần suất từ to stand by (sb) (idiom); steadfast loyalty

Từ liên quan

Gần nghĩa

不離當處 · 不離錙銖 · 不离儿 · 不离开 · 不离正道的 · 不弃草昧 · 不弃故旧 · 不弃葑菲