不稳地滑动

bất ổn địa hoạt động

Hán Việt: bất ổn địa hoạt động

Tổng quan

(thông tục) trượt, trườn, bò

Cấu tạo: 不 (bất) + 穩 (ổn) + 地 (địa) + 滑 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trườn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slither

Từ liên quan

Gần nghĩa

不稳定气流 · 不稳定的人 · 不稳固的 · 不稳定地 · 不稳定性 · 不稳定的 · 不稳平衡 · 滑动垫木